quấy đảo
Tiếng ồn từ công trường xây dựng bên cạnh quấy đảo giấc ngủ trưa của cả khu phố.
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm phiền, gây rối một cách liên tục và khó chịu: Hành động cố ý can thiệp, làm gián đoạn sự yên tĩnh, trật tự hoặc hoạt động bình thường của ai đó hoặc một nơi nào đó, thường với mức độ gây khó chịu đáng kể.
- Quấy rầy, gây hấn (thường về mặt thể chất hoặc tinh thần): Hành động gây rối loạn, đe dọa hoặc tấn công lặp đi lặp lại, làm cho đối tượng bị ảnh hưởng cảm thấy bất an, lo sợ hoặc không thể sinh hoạt bình thường.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hành vi quấy đảo": Cụm danh từ chỉ chung những hành động gây rối, làm phiền người khác, có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật.
- Hành vi quấy đảo nơi công cộng có thể bị phạt hành chính.
- "Quấy đảo tình dục": Cụm từ chuyên biệt chỉ hành vi có tính chất khiêu dâm, gây khó chịu về mặt tình dục đối với người khác.
- Công ty có chính sách nghiêm khắc xử lý các vụ quấy đảo tình dục tại nơi làm việc.
Biến thể và từ gần giống
- Quấy rầy (động từ): Có nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh đến việc làm phiền, gây khó chịu trực tiếp cho một cá nhân cụ thể, mức độ có thể nhẹ hơn "quấy đảo".
- Xin đừng quấy rầy khi tôi đang làm việc.
- Quấy nhiễu (động từ): Thường dùng trong bối cảnh quân sự, an ninh hoặc kỹ thuật, chỉ hành động gây rối loạn, cản trở hoạt động của đối phương (như quấy nhiễu sóng vô tuyến, quấy nhiễu hậu phương).
- Gây rối (động từ): Nghĩa rộng hơn, chỉ việc tạo ra sự hỗn loạn, mất trật tự.
Từ đồng nghĩa
- Làm phiền: Gây ra sự bất tiện, khó chịu.
- Gây rối: Làm mất trật tự, yên tĩnh.
- Khiêu khích: Chọc tức, thách thức (thường dẫn đến xung đột).
Từ trái nghĩa
- Yên ổn: Không bị xáo trộn, bình yên.
- Tôn trọng: Giữ ý tứ, không làm phiền đến người khác.
- Bảo vệ: Che chở, giữ gìn sự an toàn, yên ổn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "quấy đảo" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "quấy đảo".